parental quality
Định nghĩa
Danh từ: Phẩm chất làm cha mẹ: "parental quality" dùng để chỉ những phẩm chất, đặc điểm hoặc thuộc tính phù hợp, cần có ở một người cha hoặc người mẹ trong vai trò nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục con cái. Đây là một khái niệm trừu tượng, bao gồm sự kiên nhẫn, yêu thương, trách nhiệm, và khả năng hướng dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự kiên nhẫn là một phẩm chất làm cha mẹ thiết yếu để nuôi dạy trẻ nhỏ.)
- (Cô ấy đã thể hiện phẩm chất làm cha mẹ đáng kể khi luôn đặt nhu cầu của con cái lên hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lack parental quality": thiếu phẩm chất làm cha mẹ.
- The court ruled that the father lacked the necessary parental quality to gain custody. (Tòa án đã phán quyết rằng người cha thiếu phẩm chất làm cha mẹ cần thiết để giành quyền nuôi con.)
"to develop parental quality": phát triển phẩm chất làm cha mẹ.
- Parenting classes can help individuals develop parental quality over time. (Các lớp học làm cha mẹ có thể giúp các cá nhân phát triển phẩm chất làm cha mẹ theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Parental (tính từ): thuộc về cha mẹ.
- The school requires parental consent for field trips. (Nhà trường yêu cầu sự đồng ý của phụ huynh cho các chuyến dã ngoại.)
- Quality (danh từ): phẩm chất, đặc tính.
- Honesty is a quality we admire in people. (Trung thực là một phẩm chất chúng ta ngưỡng mộ ở con người.)
- Parenting skills (cụm danh từ): kỹ năng làm cha mẹ (thường tập trung vào hành động thực tế hơn là phẩm chất trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Parental attributes: các thuộc tính làm cha mẹ.
- Guardianship qualities: phẩm chất của người giám hộ (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Nurturing abilities: khả năng nuôi dưỡng (nhấn mạnh khía cạnh chăm sóc, yêu thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring out parental quality: phát huy phẩm chất làm cha mẹ.
- Having twins really brought out her parental quality. (Việc có sinh đôi thực sự đã phát huy phẩm chất làm cha mẹ của cô ấy.)
- Lack in parental quality: thiếu hụt phẩm chất làm cha mẹ.
- He lacks in parental quality when it comes to discipline. (Anh ấy thiếu phẩm chất làm cha mẹ khi nói đến kỷ luật.)
Thành ngữ liên quan
- A parent's heart: trái tim của một người cha/mẹ (ám chỉ tình yêu thương và sự hy sinh vô điều kiện).
- Even in difficult times, a parent's heart never gives up. (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, trái tim của một người cha/mẹ không bao giờ bỏ cuộc.)
- Mother's instinct / Father's instinct: bản năng làm mẹ/làm cha (một phần của phẩm chất làm cha mẹ).
- Her mother's instinct kicked in when the baby started crying. (Bản năng làm mẹ của cô ấy trỗi dậy khi đứa bé bắt đầu khóc.)